DANH MỤC SẢN PHẨM
administrator - 26/05/2013
SO SÁNH TÍNH NĂNG Điện thoại
  • Chức năng cơ bản
  • Giải trí
    • Máy ảnh
      5.0 MP (2592 x 1944 pixels) 5.0 MP (2592 x 1944 pixels)
    • Đặc tính máy ảnh
      2 Camera 5MP, Lấy nét tự động - Lấy nét tự động, LED flash, nhận diện khuôn mặt


    • Máy ảnh phụ
      VGA (0.3 Mpx)
    • Quay phim
      HD 720p@30fps
    • Xem phim
      H.263, H.264(MPEG4-AVC), MP4, WMV H.263, MP4
    • Nghe nhạc
      MP3, WAV, WMA, eAAC+ AAC+, MP3, WAV, WMA
  • Ứng dụng & Trò chơi
    • Ứng dụng Java
      MIDP 2.1
    • Trò chơi
      Có thể cài thêm - Có thể cài đặt thêm


    • Ứng dụng văn phòng
      Soạn thảo văn bản Xem file văn bản
    • Ứng dụng khác
      - Quay phim 1080p@24fps (2D), 720@30fps (3D)
      - Cổng kết nối HDMI
      - Full Flash 10.1
      - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
      - Phím truy cập Facebook chuyên dụng
      - Google Search, Maps, Gmail
      - YouTube, Google Talk, Picasa integration
  • Nhạc chuông
    • Loại
      MP3, Midi, WAV MP3, Midi, WAV
    • Jack tai nghe
      3.5 mm 3.5 mm
  • Bộ nhớ
    • Bộ nhớ trong
      8 GB 512 MB
    • RAM
      512 MB 512 MB
    • Vi xử lý CPU
      TI OMAP4 Dual-core 1GHz processor 800MHz processor
    • Thẻ nhớ ngoài
      MicroSD (T-Flash) MicroSD (T-Flash)
    • Hỗ trợ thẻ tối đa
      32 GB 32 GB
  • Danh bạ, tin nhắn, Email
    • Danh bạ
      Không giới hạn Không giới hạn
    • Tin nhắn
      SMS/EMS/MMS/Instant Messaging SMS/EMS/MMS/Instant Messaging
    • Email
      Có, SMTP/IMAP4/POP3/Push Mail Có, SMTP/IMAP4/POP3/Push Mail
  • Kết nối dữ liệu
    • Băng tàn 2G
      GSM 850/900/1800/1900 GSM 850/900/1800/1900
    • Băng tần 3G
      HSDPA 900/1900/2100 HSDPA 900/2100
    • Mạng di động
      MobiFone, VinaPhone, Viettel, Vietnamobile, Beeline MobiFone, VinaPhone, Viettel, Vietnamobile, Beeline
    • Hỗ trợ đa sim
      Không Không
    • Trình duyệt
      HTML HTML
    • Chuẩn GPRS
    • Chuẩn EDGE
    • Chuẩn 3G
      HSDPA, 14.4 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps HSDPA 7.2 Mbps
    • Chuẩn Wifi
      Wi-Fi 802.11 b/g/n Wi-Fi 802.11 b/g/n
    • Chuẩn GPS
      A-GPS A-GPS
    • Chuẩn Bluetooth
      Có, V3.0 với A2DP Có, V3.0 với A2DP
    • Hồng ngoại
      no no
    • USB
      Micro USB Micro USB
  • Màn hình hiển thị
    • Loại
      3D LCD 16 triệu màu TFT, 262.144 màu
    • Độ phân giải
      480 x 800 pixels 480 x 320 pixels
    • Kích thước
      4.3 inches 2.6 inches
    • Cảm ứng
      Cảm ứng điện dung, đa điểm
    • Chức năng cảm ứng
      - LG 3D UI
      - Điều khiển cảm ứng
    • Thông tin khác
      - Cảm biến tự động xoay màn hình
      - Cảm biến tự động turn-off
      - Cảm biến tự động xoay màn hình
      - Cảm biến tự động turn-off
  • Thông tin chung
    • Hệ điều hành
      Android 2.2 Froyo Android 2.3
    • Kiểu dáng
      Cảm ứng Cảm ứng + trượt
    • Bàn phím Qwerty
      Có, phím ảo
    • Kích thước máy
      128.8 x 68 x 11.9 mm 128.8 x 68 x 11.9 mm
    • Trọng lượng (g)
      168 g 120
    • Ngôn ngữ
      Tiếng Anh, Tiếng Việt Tiếng Anh
    • Bảo hành
      12 tháng 12 tháng
  • Nguồn
    • Loại pin
      Pin chuẩn Li-Ion Pin chuẩn Li-Ion
    • Dung lượng pin
      1500mAh 1250 mAh
    • Thời gian đàm thoại
      5 giờ 7 giờ
    • Thời gian chờ
      500 giờ 430 giờ
None None
Lên đầu trang